holdup man

/'houldʌp'mæn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp đường, kẻ cướp trang: Một tên tội phạm, thường mang theo khí, sử dụng đe dọa hoặc bạo lực để cướp tài sản của người khác tại nơi công cộng, trên đường phố, hoặc tại các cơ sở như ngân hàng, cửa hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are searching for the holdup man who robbed the convenience store last night. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ cướp đường đã cướp cửa hàng tiện lợi tối qua.)
    • Witnesses described the holdup man as tall and wearing a black mask. (Các nhân chứng mô tả tên cướp người cao đeo mặt nạ đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo tin tức, cảnh sát hoặc văn bản pháp để mô tả một loại tội phạm cụ thể. nhấn mạnh hành vi cướp giật trực diện thường ngụ ý sự đe dọa bằng khí.
Biến thể từ gần giống
  • Holdup (n): vụ cướp, sự cướp đường.
    • There was a bank holdup this morning. (Đã một vụ cướp ngân hàng sáng nay.)
  • Armed robber (n): kẻ cướp trang. (Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh).
  • Mugger (n): kẻ cướp giật (thường trên đường phố, nhắm vào cá nhân).
  • Stick-up man (n): kẻ cướp súng. (Từ lóng, có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Armed robber: kẻ cướp trang.
  • Bandit: kẻ cướp, đặc biệt vùng hoang dã hoặc theo băng đảng.
  • Robber: kẻ cướp (nghĩa chung).
Lưu ý
  • "Holdup man" một danh từ ghép. Từ "holdup" trong ngữ cảnh này một danh từ, không phải động từ. Nghĩa gốc của "hold up" động từ có nghĩa "giơ lên" hoặc "trì hoãn", nhưng khi ghép thành "holdup" (danh từ) "holdup man", mang nghĩa chuyên biệt về tội phạm cướp đường.
danh từ
  1. kẻ cướp đường